Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trầm cảm" (1)
trầm cảm
Tiếng Anh
Danh từdepression
Cô ấy đang điều trị trầm cảm.
She is being treated for depression.
Từ liên quan "trầm cảm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "trầm cảm" (1)
Cô ấy đang điều trị trầm cảm.
She is being treated for depression.
