Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trầm cảm" (1)

trầm cảm
Tiếng Anh Danh từdepression
Từ vựng của tôi
Cô ấy đang điều trị trầm cảm.
She is being treated for depression.

swap_horiz Từ liên quan "trầm cảm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "trầm cảm" (1)

Cô ấy đang điều trị trầm cảm.
She is being treated for depression.